Máy in và connector
Vào Hệ thống → Máy in để thêm các máy in của cửa hàng. Thông thường cửa hàng có:
- Máy in bếp: in phiếu món cho bếp, bar.
- Máy in hóa đơn: in hóa đơn và phiếu tạm tính cho khách.
Ngoài ra, máy tính gắn máy in cần chạy connector để nhận lệnh in từ phần mềm.
1. Thêm máy in
Bấm Thêm mới và điền:
| Trường | Ghi chú |
|---|---|
| Tên máy in | Đặt tên dễ nhớ, ví dụ "Máy in bếp", "Máy in quầy" |
| Mã máy in | Mã ngắn để phân biệt máy |
| Loại kết nối | TCP (máy in mạng, cần địa chỉ IP và cổng) hoặc USB (máy in cắm trực tiếp vào máy tính) |
| Địa chỉ IP và cổng | Chỉ nhập khi dùng kết nối TCP |
| Máy in dự phòng | Chọn máy in thay thế nếu máy chính gặp sự cố |
| Chân két tiền | Chọn chân kết nối với két tiền, nếu máy in có nối két. Nếu không chắc, giữ mặc định |
| Xoay 180 độ | Bật nếu máy in lắp ngược |
| Trạng thái | Hoạt động hoặc không hoạt động |
Kiểm tra in Sau khi thêm máy in, thử in một phiếu để chắc chắn máy in nhận lệnh và in đúng nội dung. :::
2. Gán máy in bếp
Để món được in đúng bếp, bạn cần gán máy in cho nhóm sản phẩm hoặc cho bàn. Ví dụ, món nước in ở máy bar, món ăn in ở máy bếp.
3. Connector
Connector là phần mềm nhỏ chạy trên máy tính gắn máy in, giúp phần mềm gửi lệnh in đến đúng máy.
- Cài đặt connector trên máy tính gắn máy in theo hướng dẫn của ThinkSoft.
- Kiểm tra trong Hệ thống xem connector đã kết nối hay chưa trước khi bán.
- Nếu connector ngắt, lệnh in sẽ chờ và được in lại khi connector kết nối trở lại.
4. Lịch sử in
Vào Hệ thống → Lịch sử in để xem các lệnh in đã gửi và trạng thái: chờ in hoặc đã in. Đây là nơi kiểm tra khi một phiếu không ra máy in.
Lỗi thường gặp
| Triệu chứng | Cách xử lý |
|---|---|
| Không in được | Kiểm tra máy in đang bật, cùng mạng, đúng địa chỉ IP |
| Phiếu bếp in sai máy | Kiểm tra máy in được gán cho nhóm sản phẩm hoặc bàn |
| Phiếu ở trạng thái chờ in | Kiểm tra connector trên máy tính gắn máy in đang chạy |
| In bị lệch hoặc ngược | Bật hoặc tắt tùy chọn xoay 180 độ |